sacred mushroom

sacred mushroom

A traditional healer carefully handles a sacred mushroom during a ceremony.

Định nghĩa

Danh từ: "Sacred mushroom" (nấm thiêng) một loại nấm chứa chất gây ảo giác psilocybin, thường được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo hoặc tâm linh của một số nền văn hóa bản địa. Từ này đặc biệt chỉ phần nấm hình nút của cây xương rồng mescal, một nguồn cung cấp psilocybin.

Lưu ý: Định nghĩa này tập trung vào nghĩa chính xác của cụm từ "sacred mushroom" như một danh từ ghép, không mở rộng sang các loại nấm thiêng khác trong các ngữ cảnh khác.

dụ sử dụng
  • (Bộ lạc bản địa đã sử dụng nấm thiêng trong các nghi lễ tâm linh của họ để kết nối với thần linh.)
  • (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu tác động của nấm thiêng lên ý thức con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to consume a sacred mushroom": tiêu thụ một loại nấm thiêng, thường trong bối cảnh nghi lễ.

    • During the ritual, participants would consume a sacred mushroom to induce visions. (Trong nghi lễ, những người tham gia sẽ tiêu thụ một loại nấm thiêng để gây ra các ảo giác.)
  • "sacred mushroom ceremony": buổi lễ nấm thiêng, một nghi thức tôn giáo sử dụng loại nấm này.

    • The sacred mushroom ceremony was led by a shaman. (Buổi lễ nấm thiêng được dẫn dắt bởi một pháp sư.)
Biến thể từ gần giống
  • Magic mushroom (danh từ): nấm ma thuật, một thuật ngữ phổ biến hơn để chỉ các loại nấm chứa psilocybin nói chung, không nhất thiết mang tính thiêng liêng.

    • Magic mushrooms are often used recreationally for their psychedelic effects. (Nấm ma thuật thường được sử dụng giải trí tác dụng gây ảo giác của chúng.)
  • Psilocybin mushroom (danh từ): nấm psilocybin, tên khoa học chỉ các loại nấm chứa chất psilocybin.

    • Psilocybin mushrooms are found in many parts of the world. (Nấm psilocybin được tìm thấynhiều nơi trên thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Entheogen (danh từ): chất gây ảo giác dùng trong nghi lễ tôn giáo, bao gồm cả nấm thiêng.

    • The sacred mushroom is considered an entheogen by some cultures. (Nấm thiêng được một số nền văn hóa coi một chất gây ảo giác tôn giáo.)
  • Psychedelic mushroom (danh từ): nấm gây ảo giác, thuật ngữ chung không mang ý nghĩa tâm linh.

    • He experimented with psychedelic mushrooms in his youth. (Anh ấy đã thử nghiệm nấm gây ảo giác khi còn trẻ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: "Sacred mushroom" danh từ ghép, không hình thành cụm động từ. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to use" hoặc "to consume" kèm theo.
    • They used sacred mushrooms in their rituals. (Họ đã sử dụng nấm thiêng trong các nghi lễ của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định: "Sacred mushroom" chủ yếu thuật ngữ chuyên ngành, không phải thành ngữ phổ biến.